Ngày

|
INTERNSHIP PLAN/ KẾ HOẠCH THỰC TẬP CỦA SINH VIÊN NĂM 2020
|
||||||||
|
No.
STT |
Faculty
Khoa |
Major/ Program
Ngành/ CT Thực tập |
Year
SV năm |
Quantity
Số lượng SV |
Internship Timeline
Thời gian thực tập |
Purpose/ Requirement
Mục tiêu/ Yêu cầu thực tập |
Graduation Timeline
Thời gian tốt nghiệp |
Notes
Ghi chú |
|
1
|
Tourism
Du lịch |
Hotel Management
Quản trị khách sạn |
Năm 4
|
60
|
1/2020 – 3/2020
|
Hotel, Resort, Travel Company
Khách sạn, Khu nghỉ dưỡng, Công ty du lịch |
01-June-2020
|
sample
|
|
|
|
Restaurant & Bars
|
Năm 3
|
50
|
2/2020 – 5/2020
|
|
01-August-2021
|
sample
|
|
2
|
Ngoại Ngữ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngôn ngữ Anh
|
Năm 4
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tiếng Trung
|
Năm 2
|
|
|
|
|
|
|
Tiếng Hàn
|
|
|
|
|
|
|
||
|
Category
|
Dec’19
|
Jan’20
|
Feb’20
|
Mar’20
|
Apr’20
|
May’20
|
Jun’20
|
Jul’20
|
|
Internship
|
5
|
5
|
25
|
25
|
25
|
50
|
50
|
50
|
|
Post-graduated
|
|
20
|
50
|
50
|
50
|
50
|
200
|
200
|
